Cơ sở KCB ban đầu

STT Tên cơ sở KCB BHYT Mã CSKCB Đăng ký ban đầu Phân tuyến CMKT Hạng bệnh viện Số bàn khám Số thẻ đăng ký ban đầu Ghi chú
Nội, ngoại Chuyên khoa khác Quý IV/2015 Dự kiến 2016
1 Bệnh viện đa khoa tỉnh  42012 1 Tuyến tỉnh 1 9 5 25,485 25,720  
2 Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Tĩnh 42013 1 Tuyến tỉnh 2 4 2 3,686 3,720  
3 BV Phục hồi chức năng 42020 2 Tuyến huyện 3 3 2 7,595 7,665  
4 Bệnh viện Tâm Thần Hà Tĩnh 42304 0 Tuyến huyện 3 2   0 0  
5 Trung tâm Mắt 42309 0 Tuyến huyện 3   2 0 0  
6 Ban bảo vệ và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh 42014 1 Tuyến tỉnh 2 2   739 746  
7 Bệnh viện Phổi Hà Tĩnh 42310 0 Tuyến huyện 3 2   0 0  
8 Bệnh viện đa khoa Sài Gòn - Hà Tĩnh 42311 2 Tuyến huyện 3 5 3 143 144  
9 Bệnh viện đa Thành phố Hà Tĩnh 42001 2 Tuyến huyện 3 11 04 79,541 80,275  
10 Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Xuyên 42009 2 Tuyến tỉnh 2 06 03 43,514 43,916  
11 Trạm y tế Thị Trấn Cẩm Xuyên 42224 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
12 Trạm y tế Thị Trấn Thiên Cầm 42225 2 Tuyến xã 4 01   2,351 2,373  
13 Trạm y tế xã Cẩm Hòa 42226 2 Tuyến xã 4 01   2,534 2,557  
14 Trạm y tế xã Cẩm Dương 42227 2 Tuyến xã 4 01   2,936 2,963  
15 Trạm y tế xã Cẩm Bình 42228 2 Tuyến xã 4 01   1,373 1,386  
16 Trạm y tế xã Cẩm Yên 42229 2 Tuyến xã 4 01   1,247 1,259  
17 Trạm y tế xã Cẩm Vịnh 42230 2 Tuyến xã 4 01   6 6  
18 Trạm y tế xã Cẩm Thành 42231 2 Tuyến xã 4 01   1,347 1,359  
19 Trạm y tế xã Cẩm Quang 42232 2 Tuyến xã 4 01   11 11  
20 Trạm y tế xã Cẩm Nam 42233 2 Tuyến xã 4 01   1,363 1,376  
21 Trạm y tế xã Cẩm Huy 42234 2 Tuyến xã 4 01   16 16  
22 Trạm y tế xã Cẩm Thạch 42235 2 Tuyến xã 4 01   1,463 1,477  
23 Trạm y tế xã Cẩm Nhượng 42236 2 Tuyến xã 4 01   5,382 5,432  
24 Trạm y tế xã Cẩm Thăng 42237 2 Tuyến xã 4 01   1,031 1,041  
25 Trạm y tế xã Cẩm Duệ 42238 2 Tuyến xã 4 01   1,757 1,773  
26 Trạm y tế xã Cẩm Phúc 42239 2 Tuyến xã 4 01   1,721 1,737  
27 Trạm y tế xã Cẩm Lĩnh 42240 2 Tuyến xã 4 01   3,479 3,511  
28 Trạm y tế xã Cẩm Quan 42241 2 Tuyến xã 4 01   630 636  
29 Trạm y tế xã Cẩm Hà 42242 2 Tuyến xã 4 01   1,162 1,173  
30 Trạm y tế xã Cẩm Lộc 42243 2 Tuyến xã 4 01   1,433 1,446  
31 Trạm y tế xã Cẩm Hưng 42244 2 Tuyến xã 4 01   1,332 1,344  
32 Trạm y tế xã Cẩm Thịnh 42245 2 Tuyến xã 4 01   3,966 4,003  
33 Trạm y tế xã Cẩm Mỹ 42246 2 Tuyến xã 4 01   1,867 1,884  
34 Trạm y tế xã Cẩm Trung 42247 2 Tuyến xã 4 01   2,405 2,427  
35 Trạm y tế xã Cẩm Sơn 42248 2 Tuyến xã 4 01   2,570 2,594  
36 Trạm y tế xã Cẩm Lạc 42249 2 Tuyến xã 4 01   2,329 2,350  
37 Trạm y tế xã Cẩm Minh 42250 2 Tuyến xã 4 01   2,425 2,447  
38 Phòng khám đa khoa Thiện Tâm 42307 1 Tuyến huyện           Ngừng hợp đồng từ Quí 1/2015 do không đáp ứng các điều kiện về KCB BHYT
39 Bệnh viện đa khoa thị xã Hồng Lĩnh 42002 2 Tuyến tỉnh 2 06 04 25,874 26,113  
40 Trạm y tế phường Bắc Hồng    42038 2 Tuyến xã 4 01   5 5  
41 Trạm y tế phường Nam Hồng     42039 2 Tuyến xã 4 01   5 5  
42 TYT xã Trung Lương 42040 2 Tuyến xã 4 01   389 393  
43 TYT xã Đức Thuận 42041 2 Tuyến xã 4 01   744 751  
44 TYT xã Đậu Liêu 42042 2 Tuyến xã 4 01   484 488  
45 TYT xã Thuận Lộc 42043 2 Tuyến xã 4 01   361 364  
46 Bệnh viện đa khoa huyện Hương Sơn 42003 2 Tuyến Huyện 3 6 3 27,496 27,750  
47 TYT thị trấn Phố Châu 42044 2 Tuyến xã 4 01   497 502  
48 TYT xã Sơn Tiến 42047 2 Tuyến xã 4 01   3,546 3,579  
49 TYT xã Sơn Lâm 42048 2 Tuyến xã 4 01   1,341 1,353  
50 TYT xã Sơn Lễ 42049 2 Tuyến xã 4 01   2,748 2,773  
51 TYT xã Sơn Thịnh 42050 2 Tuyến xã 4 01   1,759 1,775  
52 TYT xã Sơn An 42051 2 Tuyến xã 4 01   1,302 1,314  
53 TYT xã Sơn Giang 42052 2 Tuyến xã 4 01   697 703  
54 TYT xã Sơn Hoà 42054 2 Tuyến xã 4 01   1,553 1,567  
55 TYT xã Sơn Tân 42055 2 Tuyến xã 4 01   1,049 1,059  
56 TYT xã Sơn Mỹ 42056 2 Tuyến xã 4 01   919 927  
57 TYT xã Sơn Ninh 42058 2 Tuyến xã 4 01   1,500 1,514  
58 TYT xã Sơn Châu 42059 2 Tuyến xã 4 01   1,225 1,236  
59 TYT xã Sơn Hà 42060 2 Tuyến xã 4 01   1,292 1,304  
60 TYT xã Sơn Quang 42061 2 Tuyến xã 4 01   1,158 1,169  
61 TYT xã  Sơn Trung 42062 2 Tuyến xã 4 01   1,761 1,777  
62 TYT xã Sơn Bằng 42063 2 Tuyến xã 4 01   1,096 1,106  
63 TYT xã Sơn Bình 42064 2 Tuyến xã 4 01   1,149 1,160  
64 TYT xã Sơn Trà 42067 2 Tuyến xã 4 01   1,147 1,158  
65 TYT xã Sơn Long 42068 2 Tuyến xã 4 01   1,562 1,576  
66 TYT xã Sơn Diệm 42069 2 Tuyến xã 4 01   2,047 2,066  
67 TYT xã Sơn Thủy 42070 2 Tuyến xã 4 01   2,488 2,511  
68 TYT xã Sơn Hàm 42071 2 Tuyến xã 4 01   1,605 1,620  
69 TYT xã Sơn Phú 42072 2 Tuyến xã 4 01   1,228 1,239  
70 TYT xã Sơn Phúc 42073 2 Tuyến xã 4 01   1,147 1,158  
71 TYT xã Sơn Trường 42074 2 Tuyến xã 4 01   1,672 1,687  
72 TYT xã Sơn Mai 42075 2 Tuyến xã 4 01   994 1,003  
73 Bệnh viện đa khoa KVCKQT Cầu Treo 42021 2 Tuyến huyện 3 5 0 10,392 10,488  
74 TYT xã Sơn Hồng 42046 2 Tuyến xã 4 01   1,439 1,452  
75 TYT thị trấn Tây Sơn 42045 2 Tuyến xã 4 01   130 131  
76 TYT xã Sơn Lĩnh 42053 2 Tuyến xã 4 01   1,395 1,408  
77 TYT xã Sơn Kim I 42065 2 Tuyến xã 4 01   1,268 1,280  
78 TYT xã Sơn Kim II 42066 2 Tuyến xã 4 01   1,828 1,845  
79 TYT xã Sơn Tây 42057 2 Tuyến xã 4 01   748 755  
80 Bệnh viện đa khoa huyện Kỳ Anh 42010 2 Tuyến tỉnh 2 07 03 34,844 35,166  
81 TYT Phường Sông Trí 42251 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
82 TYT xã Kỳ Ninh 42260 2 Tuyến xã 4 01   2,127 2,147  
83 TYT xã Kỳ Lợi 42265 2 Tuyến xã 4 01   6,986 7,050  
84 TTYT xã Kỳ Hà 42269 2 Tuyến xã 4 01   3,338 3,369  
85 TYT xã Kỳ Hưng 42272 2 Tuyến xã 4 01   693 699  
86 TYT phường Kỳ Trinh 42273 2 Tuyến xã 4 01   3,095 3,124  
87 TYT phường Kỳ Thịnh 42274 2 Tuyến xã 4 01   5,497 5,548  
88 TYT xã Kỳ Hoa 42276 2 Tuyến xã 4 01   2,414 2,436  
89 TYT phường Kỳ Phương 42277 2 Tuyến xã 4 01   2,857 2,883  
90 TYT phường Kỳ Long 42278 2 Tuyến xã 4 01   1,804 1,821  
91 TYT phường Kỳ Liên 42280 2 Tuyến xã 4 01   1,353 1,365  
92 TYT xã Kỳ Nam 42282 2 Tuyến xã 4 01   1,514 1,528  
93 Phòng khám ĐK Thành An Formosa Hà Tĩnh 42313 1 Tuyến huyện 3 03   5,932 5,987  
94 TYT xã Kỳ Xuân 42252 2 Tuyến xã 4 01   4,726 4,770  
95 TYT xã Kỳ Bắc 42253 2 Tuyến xã 4 01   2,757 2,782  
96 TYT xã Kỳ Phú 42254 2 Tuyến xã 4 01   5,661 5,713  
97 TYT xã Kỳ Phong 42255 2 Tuyến xã 4 01   4,000 4,037  
98 TYT xã Kỳ Tiến 42256 2 Tuyến xã 4 01   3,348 3,379  
99 TYT xã Kỳ Giang 42257 2 Tuyến xã 4 01   2,553 2,577  
100 TYT xã Kỳ Đồng 42258 2 Tuyến xã 4 01   2,147 2,167  
101 TYT xã Kỳ Khang 42259 2 Tuyến xã 4 01   6,647 6,708  
102 TYT xã Kỳ Văn 42261 2 Tuyến xã 4 01   2,970 2,997  
103 TYT xã Kỳ Trung 42262 2 Tuyến xã 4 01   862 870  
104 TYT xã Kỳ Thọ 42263 2 Tuyến xã 4 01   1,532 1,546  
105 TYT xã Kỳ Tây 42264 2 Tuyến xã 4 01   3,705 3,739  
106 TYT xã Kỳ Thượng 42266 2 Tuyến xã 4 01   3,889 3,925  
107 TYT xã Kỳ Hải 42267 2 Tuyến xã 4 01   1,989 2,007  
108 TYT xã Kỳ Thư 42268 2 Tuyến xã 4 01   1,817 1,834  
109 TYT xã Kỳ Châu 42270 2 Tuyến xã 4 01   1,441 1,454  
110 TYT xã Kỳ Tân 42271 2 Tuyến xã 4 01   3,562 3,595  
111 TYT xã Kỳ Hợp 42275 2 Tuyến xã 4 01   1,715 1,731  
112 TYT xã Kỳ Lâm 42279 2 Tuyến xã 4 01   2,678 2,703  
113 TYT xã Kỳ Sơn 42281 2 Tuyến xã 4 01   3,374 3,405  
114 TYT xã Kỳ Lạc 42283 2 Tuyến xã 4 01   2,523 2,546  
115 Bệnh viện đa khoa huyện Đức Thọ 42004 2 Tuyến tỉnh 2 7 3 35,682 36,011  
116 TYT thị trấn Đức Thọ 42076 2 Tuyến xã 4 1   852 860  
117 TYT xã Đức Quang 42077 2 Tuyến xã 4 1   701 707  
118 TYT xã Đức Vĩnh 42078 2 Tuyến xã 4 1   522 527  
119 TYT xã Đức Châu 42079 2 Tuyến xã 4 1   1,214 1,225  
120 TYT xã Đức Tùng 42080 2 Tuyến xã 4 1   643 649  
121 TYT xã Trường Sơn 42081 2 Tuyến xã 4 1   1,725 1,741  
122 TYT xã Liên Minh 42082 2 Tuyến xã 4 1   1,501 1,515  
123 TYT xã Đức La 42083 2 Tuyến xã 4 1   674 680  
124 TYT xã Yên Hồ 42084 2 Tuyến xã 4 1   1,600 1,615  
125 TYT xã Đức Nhân 42085 2 Tuyến xã 4 1   1,078 1,088  
126 TYT xã Tùng ảnh 42086 2 Tuyến xã 4 1   1,382 1,395  
127 TYT xã Bùi Xá 42087 2 Tuyến xã 4 1   1,306 1,318  
128 TYT xã Đức Thịnh 42088 2 Tuyến xã 4 1   498 503  
129 TYT xã Đức Yên 42089 2 Tuyến xã 4 1   510 515  
130 TYT xã Đức Thuỷ 42090 2 Tuyến xã 4 1   1,344 1,356  
131 TYT xã Thái Yên  42091 2 Tuyến xã 4 1   33 33  
132 TYT xã Trung Lễ 42092 2 Tuyến xã 4 1   1,371 1,384  
133 TYT xã Đức Hoà 42093 2 Tuyến xã 4 1   806 813  
134 TYT xã Đức Long 42094 2 Tuyến xã 4 1   1,048 1,058  
135 TYT xã Đức Lâm 42095 2 Tuyến xã 4 1   2,188 2,208  
136 TYT xã Đức Thanh 42096 2 Tuyến xã 4 1   2,090 2,109  
137 TYT xã Đức Dũng 42097 2 Tuyến xã 4 1   1,854 1,871  
138 TYT xã Đức Lập 42098 2 Tuyến xã 4 1   1,570 1,584  
139 TYT xã Đức An 42099 2 Tuyến xã 4 1   2,710 2,735  
140 TYT xã Đức Lạc 42100 2 Tuyến xã 4 1   1,315 1,327  
141 TYT xã Đức Đồng 42101 2 Tuyến xã 4 1   2,339 2,361  
142 TYT xã Đức Lạng 42102 2 Tuyến xã 4 1   1,278 1,290  
143 TYT xã Tân Hương 42103 2 Tuyến xã 4 1   986 995  
144 Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Xuân 42005 2 Tuyến tỉnh 2 05 2 26,553 26,798  
145 Trạm y tế Thị Trấn Nghi Xuân 42116 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
146 Trạm Y tế TT Xuân An 42117 2 Tuyến xã 4 01   173 175  
147 Trạm Y tế Xã Xuân Hội 42118 2 Tuyến xã 4 01   3,028 3,056  
148 Trạm Y tế Xã Xuân Trường 42119 2 Tuyến xã 4 01   3,045 3,073  
149 Trạm Y tế Xã Xuân Đan 42120 2 Tuyến xã 4 01   1,438 1,451  
150 Trạm Y tế Xã Xuân Phổ 42121 2 Tuyến xã 4 01   2,729 2,754  
151 Trạm Y tế Xã Xuân Hải 42122 2 Tuyến xã 4 01   2,928 2,955  
152 Trạm Y tế Xã Xuân Giang 42123 2 Tuyến xã 4 01   1,298 1,310  
153 Trạm Y tế Xã Tiên Điền 42124 2 Tuyến xã 4 01   398 402  
154 Trạm Y tế Xã Xuân Yên 42125 2 Tuyến xã 4 01   871 879  
155 Trạm Y tế Xã Xuân Mỹ 42126 2 Tuyến xã 4 01   1,734 1,750  
156 Trạm Y tế Xã Xuân Thành 42127 2 Tuyến xã 4 01   2,678 2,703  
157 Trạm Y tế Xã Xuân Viên 42128 2 Tuyến xã 4 01   2,174 2,194  
158 Trạm Y tế Xã Xuân Hồng 42129 2 Tuyến xã 4 01   1,776 1,792  
159 Trạm Y tế Xã Cổ Đạm 42130 2 Tuyến xã 4 01   4,419 4,460  
160 Trạm Y tế Xã Xuân Liên 42131 2 Tuyến xã 4 01   3,207 3,237  
161 Trạm Y tế Xã Xuân Lĩnh 42132 2 Tuyến xã 4 01   1,027 1,036  
162 Trạm Y tế Xã Xuân Lam 42133 2 Tuyến xã 4 01   1,103 1,113  
163 Trạm Y tế Xã Cương Gián 42134 2 Tuyến xã 4 01   6,358 6,417  
164 Bệnh viện đa khoa huyện Can Lộc 42006 2 Tuyến huyện 3 6 4 51,728 52,205  
165 TYT thị trấn Nghèn 42135 2 Tuyến xã 4 1   0 0  
166 TYT xã Thiên Lộc 42138 2 Tuyến xã 4 1   725 732  
167 TYT xã Thuần Thiện 42139 2 Tuyến xã 4 1   3,273 3,303  
168 TYT xã Kim Lộc 42141 2 Tuyến xã 4 1   732 739  
169 TYT xã Vượng Lộc 42142 2 Tuyến xã 4 1   1,027 1,036  
170 TYT xã Thanh Lộc 42144 2 Tuyến xã 4 1   950 959  
171 TYT xã Song Lộc 42145 2 Tuyến xã 4 1   954 963  
172 TYT xã Thường Nga 42146 2 Tuyến xã 4 1   1,186 1,197  
173 TYT xã Trường Lộc 42147 2 Tuyến xã 4 1   841 849  
174 TYT xã Tùng Lộc 42148 2 Tuyến xã 4 1   1,277 1,289  
175 TYT xã Yên Lộc 42150 2 Tuyến xã 4 1   528 533  
176 TYT xã Phú Lộc 42151 2 Tuyến xã 4 1   4,283 4,323  
177 TYT xã Khánh Lộc 42153 2 Tuyến xã 4 1   940 949  
178 TYT xã Gia Hanh 42154 2 Tuyến xã 4 1   2,382 2,404  
179 TYT xã Vĩnh Lộc 42155 2 Tuyến xã 4 1   869 877  
180 TYT xã Tiến Lộc 42156 2 Tuyến xã 4 1   946 955  
181 TYT xã Trung Lộc 42157 2 Tuyến xã 4 1   966 975  
182 TYT xã Xuân Lộc 42158 2 Tuyến xã 4 1   2,435 2,457  
183 TYT xã Thượng Lộc 42159 2 Tuyến xã 4 1   1,746 1,762  
184 TYT xã Quang Lộc 42160 2 Tuyến xã 4 1   1,341 1,353  
185 TYT xã Đồng Lộc 42161 2 Tuyến xã 4 1   1,929 1,947  
186 TYT xã Mỹ Lộc 42162 2 Tuyến xã 4 1   1,967 1,985  
187 TYT xã Sơn Lộc 42163 2 Tuyến xã 4 1   2,740 2,765  
188 Bệnh viện đa khoa huyện Hương Khê 42007 2 Tuyến tỉnh 2 7 3 25,409 25,644  
189 TYT thị trấn Hương Khê 42165 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
190 TYT xã Phương Mỹ 42166 2 Tuyến xã 4 01   1,346 1,358  
191 TYT xã Hà Linh 42167 2 Tuyến xã 4 01   2,994 3,022  
192 TYT xã Hương Thuỷ 42168 2 Tuyến xã 4 01   1,966 1,984  
193 TYT xã Hoà Hải 42169 2 Tuyến xã 4 01   3,652 3,686  
194 TYT xã Phương Điền 42170 2 Tuyến xã 4 01   1,009 1,018  
195 TYT xã Phúc Đồng 42171 2 Tuyến xã 4 01   1,783 1,799  
196 TYT xã Hương Giang 42172 2 Tuyến xã 4 01   2,664 2,689  
197 TYT xã Lộc Yên 42173 2 Tuyến xã 4 01   2,376 2,398  
198 TYT xã Hương Bình 42174 2 Tuyến xã 4 01   1,944 1,962  
199 TYT xã Hương Long 42175 2 Tuyến xã 4 01   2,228 2,249  
200 TYT xã Phú Gia 42176 2 Tuyến xã 4 01   2,331 2,353  
201 TYT xã Gia Phố 42177 2 Tuyến xã 4 01   1,827 1,844  
202 TYT xã Hương Đô 42179 2 Tuyến xã 4 01   1,999 2,017  
203 TYT xã Hương Vĩnh 42180 2 Tuyến xã 4 01   2,270 2,291  
204 TYT xã Hương Xuân 42181 2 Tuyến xã 4 01   1,505 1,519  
205 TYT xã Phúc Trạch 42182 2 Tuyến xã 4 01   2,278 2,299  
206 TYT xã Hương Trà 42183 2 Tuyến xã 4 01   875 883  
207 TYT xã Hương Trạch 42184 2 Tuyến xã 4 01   4,031 4,068  
208 TYT xã Hương Lâm 42185 2 Tuyến xã 4 01   2,073 2,092  
209 TYT xã Hương Liên 42186 2 Tuyến xã 4 01   1,091 1,101  
210 TYT xã Phú Phong 42178 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
211 Phòng khám Nhân Đức 42303 2 Tuyến huyện CH 04   835 843  
212 Phòng khám ĐK Tân Thành 42312 2 Tuyến huyện CH 04   200 202  
213 Trung tâm y tế Cao su      42022 2 Tuyến huyện 3 1   1,397 1,410  
214 Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Hà 42008 2 Tuyến tỉnh 2 05 03 50,290 50,754  
215 Trạm y tế Ngọc Sơn 42188 2 Tuyến xã 4 01   61 62  
216 Trạm y tế xã Thạch Hải 42190 2 Tuyến xã 4 01   349 352  
217 Trạm y tế xã Thạch Bàn 42191 2 Tuyến xã 4 01   1,033 1,043  
218 Trạm y tế xã Thạch Kênh 42195 2 Tuyến xã 4 01   238 240  
219 Trạm y tế xã Thạch Sơn 42196 2 Tuyến xã 4 01   913 921  
220 Trạm y tế xã Thạch Liên 42197 2 Tuyến xã 4 01   737 744  
221 Trạm y tế xã Thạch Đỉnh 42198 2 Tuyến xã 4 01   533 538  
222 Trạm y tế xã Phù Việt 42200 2 Tuyến xã 4 01   50 50  
223 Trạm y tế xã Thạch Long 42202 2 Tuyến xã 4 01   18 18  
224 Trạm y tế xã Thạch Tiến 42204 2 Tuyến xã 4 01   7 7  
225 Trạm y tế xã Thạch Thanh 42205 2 Tuyến xã 4 01   97 98  
226 Trạm y tế xã Thạch Trị 42206 2 Tuyến xã 4 01   948 957  
227 Trạm y tế xã Thạch Lạc 42207 2 Tuyến xã 4 01   708 715  
228 Trạm y tế xã Thạch Ngọc 42208 2 Tuyến xã 4 01   673 679  
229 Trạm y tế xã Tượng Sơn 42209 2 Tuyến xã 4 01   440 444  
230 Trạm y tế xã Thạch Văn 42210 2 Tuyến xã 4 01   404 408  
231 Trạm y tế xã Thạch Vĩnh 42211 2 Tuyến xã 4 01   591 596  
232 Trạm y tế xã Bắc Sơn 42215 2 Tuyến xã 4 01   211 213  
233 Trạm y tế xã Thạch Hội 42216 2 Tuyến xã 4 01   745 752  
234 Trạm y tế xã Thạch tân 42217 2 Tuyến xã 4 01   1,155 1,166  
235 Trạm y tế xã Thạch Xuân 42219 2 Tuyến xã 4 01   1,400 1,413  
236 Trạm y tế xã Thạch Hương 42220 2 Tuyến xã 4 01   787 794  
237 Trạm y tế xã Nam Hương 42221 2 Tuyến xã 4 01   230 232  
238 Trạm y tế xã Thạch Điền 42222 2 Tuyến xã 4 01   286 289  
239 Trạm y tế thị trấn Thạch Hà 42187 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
240 Trạm y tế xã Thạch Khê 42201 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
241 Trạm y tế xã Việt Xuyên 42203 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
242 Trạm y tế xã Thạch Thắng 42212 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
243 Trạm y tế xã Thạch Lưu 42213 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
244 Trạm y tế xã Thạch Đài 42214 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
245 Trạm y tế xã Thạch Lâm 42218 2 Tuyến xã 4 01   0 0  
246 Bệnh viện đa khoa huyện Vũ Quang 42011 2 Tuyến Huyện 3 03 03 6,881 6,945  
247 TYT thị trấn Vũ Quang 42104 2 Tuyến xã 4 01   1,327 1,339  
248 TYT xã Ân Phú 42105 2 Tuyến xã 4 01   463 467  
249 TYT xã Đức Giang 42106 2 Tuyến xã 4 01   1,543 1,557  
250 TYT xã Đức Lĩnh 42107 2 Tuyến xã 4 01   627 633  
251 TYT xã Sơn Thọ 42108 2 Tuyến xã 4 01   1,680 1,696  
252 TYT xã Đức Hương 42109 2 Tuyến xã 4 01   1,529 1,543  
253 TYT xã Đức Bồng 42110 2 Tuyến xã 4 01   1,460 1,473  
254 TYT xã Đức Liên 42111 2 Tuyến xã 4 01   1,213 1,224  
255 TYT xã Hương Điền 42112 2 Tuyến xã 4 01   374 377  
256 TYT xã Hương Minh 42113 2 Tuyến xã 4 01   1,126 1,136  
257 TYT xã Hương Thọ 42114 2 Tuyến xã 4 01   1,733 1,749  
258 TYT xã Hương Quang 42115 2 Tuyến xã 4 01   565 570  
259 Bệnh viện đa khoa huyện Lộc Hà 42285 2 Tuyến huyện 3 05 03 16,376 16,527  
260 Trạm y tế xã Ích Hậu 42286 2 Tuyến xã 4 01   3,061 3,089  
261 Trạm y tế xã Hồng Lộc 42287 2 Tuyến xã 4 01   5,262 5,311  
262 Trạm y tế xã Phù Lưu 42288 2 Tuyến xã 4 01   2,466 2,489  
263 Trạm y tế xã Bình Lộc 42289 2 Tuyến xã 4 01   2,267 2,288  
264 Trạm y tế xã Tân Lộc 42290 2 Tuyến xã 4 01   4,339 4,379  
265 Trạm y tế xã An Lộc 42291 2 Tuyến xã 4 01   1,407 1,420  
266 Trạm y tế xã Thịnh Lộc 42292 2 Tuyến xã 4 01   3,910 3,946  
267 Trạm y tế xã Thạch Kim 42293 2 Tuyến xã 4 01   4,987 5,033  
268 Trạm y tế xã Thạch Bằng 42294 2 Tuyến xã 4 01   4,466 4,507  
269 Trạm y tế xã Thạch Châu 42295 2 Tuyến xã 4 01   2,587 2,611  
270 Trạm y tế xã Mai Phụ 42296 2 Tuyến xã 4 01   3,267 3,297  
271 Trạm y tế xã Hộ Độ 42297 2 Tuyến xã 4 01   1,431 1,444  
272 Trạm y tế xã Thạch Mỹ 42298 2 Tuyến xã 4 01   2,681 2,706  

Ghi chú:  Cột đăng ký ban đầu: 0: không nhận đăng ký ban đầu, 1: nhận thẻ đăng ký ban đầu nội tỉnh, 2: nhận thẻ đăng ký ban đầu nội tỉnh và ngoại tỉnh